Tấm Alu
Tấm Alu (tấm nhôm nhựa composite, aluminium composite panel) gồm hai lớp hợp kim nhôm mỏng ép hai bên một lõi nhựa, dùng ốp mặt dựng công trình, làm biển hiệu và ốp tường nội ngoại thất. Bảo Nguyên cung cấp tấm Alu nhiều bề mặt và độ dày, trong đó có dòng Tấm Aluvina đang có tại kho, tư vấn chọn loại theo đúng vị trí thi công.
Tấm Alu thực tế tại Vật Liệu Bảo Nguyên
Cấu tạo tấm nhôm nhựa Alu
Tấm alu có cấu trúc ba lớp: hai lớp bề mặt bằng hợp kim nhôm, ở giữa là lõi nhựa PE hoặc lõi chống cháy FR. Ngoài cùng là lớp phủ sơn PET, PVDF hoặc FEVE, quyết định độ bền màu và khả năng chịu thời tiết của tấm. Độ dày lớp nhôm bề mặt khác nhau tùy nhà sản xuất, liên hệ để nhận thông số kỹ thuật theo đúng lô hàng khi cần tính toán công trình.
Phân loại tấm Alu
Cấu tạo tấm Alu - Vật Liệu Bảo Nguyên
Tấm alu thường được phân loại theo hai cách khác nhau, nên chọn đúng theo nhu cầu thay vì chỉ nhìn giá:
Theo lớp phủ và mục đích sử dụng
| Loại lớp phủ | Đặc điểm | Nên dùng khi nào |
|---|---|---|
| PET | Giá thấp hơn, độ bền màu vừa phải | Ốp nội thất, ít tiếp xúc nắng mưa trực tiếp |
| PVDF | Chịu tia UV và thời tiết tốt hơn | Ốp mặt dựng, ngoại thất, mặt tiền công trình |
| Lõi FR (chống cháy) | Lõi chống cháy lan thay vì lõi PE thường | Công trình yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy |
Theo bề mặt hoàn thiện
Song song với phân loại theo lớp phủ, tấm alu còn được gọi tên theo vẻ ngoài: alu thường (màu trơn, một màu), alu đá hoặc alu vân đá (bề mặt giả vân đá, giả cẩm thạch), alu kính hay alu gương (bề mặt bóng loáng như gương, gồm cả tông vàng gương, bạc gương) và alu vân gỗ. Đây là cách gọi theo thẩm mỹ, không phải một dòng sản phẩm tách biệt. Khách hàng có thể chọn kết hợp bất kỳ bề mặt nào với lớp phủ PET hoặc PVDF phù hợp vị trí thi công.
Ưu điểm
- Nhẹ hơn nhiều vật liệu ốp truyền thống, giảm tải cho kết cấu mặt dựng.
- Thi công nhanh, dễ cắt, uốn theo hình khối kiến trúc.
- Độ phẳng cao, phù hợp mặt dựng diện tích lớn cần thẩm mỹ đồng đều.
- Đa dạng bề mặt và màu sắc, đáp ứng cả công trình thương mại lẫn biển hiệu quảng cáo.
Tổng hợp bảng mã màu Alu
Nhược điểm cần biết trước khi chọn
Tấm alu không phải lựa chọn phù hợp cho mọi hạng mục:
- Độ bền màu phụ thuộc lớp phủ. Tấm PET dùng ngoài trời lâu năm xuống màu nhanh hơn PVDF.
- Lõi PE không chống cháy tốt như lõi FR. Công trình yêu cầu PCCC nghiêm ngặt cần xác nhận đúng loại lõi trước khi đặt hàng.
- Giá dao động lớn theo lớp phủ và bề mặt. Báo giá quá thấp so với mặt bằng chung thường đi kèm lõi hoặc lớp phủ không đúng công bố.
Kích thước và độ dày phổ biến
Trên thị trường, khổ tấm alu tiêu chuẩn thường quanh 1,22 x 2,44m, một số nhà sản xuất có khổ lớn hơn. Độ dày phổ biến từ 2mm đến 5mm, tấm dày hơn thường dùng cho mặt dựng chịu gió lớn hoặc công trình cao tầng. Quy cách và độ dày cụ thể đang có tại kho Bảo Nguyên, liên hệ để được tư vấn đúng theo bản vẽ và diện tích thi công thực tế.
Ứng dụng thực tế
Tấm alu dùng phổ biến cho ốp mặt dựng và mặt tiền công trình thương mại, biển hiệu và bảng quảng cáo, ốp tường nội thất trang trí, vách ngăn, trần và mái che. Hạng mục ngoại thất nên ưu tiên lớp phủ PVDF để đảm bảo độ bền màu lâu dài. Biển hiệu và nội thất ít chịu thời tiết dùng lớp phủ PET là đủ, tiết kiệm chi phí hơn.
Tấm Alu PET Trong nhà
Khung xương Alu khi thi công
Khi ốp mặt dựng, tấm alu thường lắp trên khung xương thép hộp mạ kẽm, khác với khung xương nhôm kẽm dùng cho trần thạch cao. Khung xương chịu lực đỡ toàn bộ mặt ốp và cố định tấm vào kết cấu chính của công trình. Chọn sai độ dày thép hoặc thi công khung xương không đúng kỹ thuật là nguyên nhân phổ biến khiến mặt dựng bị võng hoặc tấm bung mép sau thời gian sử dụng.
So sánh Alu với vật liệu khác
| Tiêu chí | Tấm Alu | Mica (nhựa PMMA) | Tấm nhựa PVC vân đá |
|---|---|---|---|
| Cấu tạo | 2 lớp nhôm ép lõi nhựa | Nhựa acrylic đặc, trong suốt | Nền PVC in vân đá |
| Độ trong suốt | Không trong suốt | Trong suốt hoặc mờ | Không trong suốt |
| Ứng dụng chính | Ốp mặt dựng, ngoại thất | Hộp đèn, biển hiệu chữ nổi | Ốp tường trang trí nội thất |
| Độ bền ngoài trời | Tốt nếu dùng lớp phủ PVDF | Kém hơn, dễ ố vàng theo thời gian | Hạn chế, cần lớp phủ UV riêng |
Nhiều người tìm "tấm alu trong" hoặc "alu mica" vì nhầm giữa hai vật liệu. Alu và mica khác nhau hoàn toàn về cấu tạo và ứng dụng, không phải hai biến thể của cùng một sản phẩm.
Báo giá tấm Alu
Giá tấm alu phụ thuộc lớp phủ, bề mặt, độ dày và số lượng đặt hàng, không có một mức giá chung cho mọi loại tấm. Bảo Nguyên báo giá cụ thể theo từng đơn hàng. Gọi hoặc nhắn Zalo 0901 368 833 để nhận báo giá nhanh. Xem trực tiếp Tấm Aluvina đang có tại Bảo Nguyên.
Tấm Alu ngoài trời
Câu hỏi thường gặp
Tấm alu trong nhà và ngoài trời khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu ở lớp phủ chứ không phải cấu tạo lõi. Khi chọn, ưu tiên hỏi rõ nhà cung cấp loại lớp phủ trước, sau đó mới xét đến bề mặt và màu sắc.
Tấm alu có chống cháy không?
Tùy loại lõi. Alu lõi PE thường không đạt tiêu chuẩn chống cháy cao, cần chọn dòng lõi FR cho công trình yêu cầu PCCC nghiêm ngặt.
Alu vân đá có thay được đá tự nhiên không?
Alu vân đá chỉ mô phỏng vẻ ngoài của đá, không có độ cứng và độ bền chịu lực như đá tự nhiên. Phù hợp làm mặt ốp trang trí, không dùng ở vị trí cần chịu lực.
Alu có khác gì mica hay tấm alu trong suốt không?
Có. Alu và mica là hai vật liệu khác nhau hoàn toàn, không có dòng alu trong suốt. Nếu cần vật liệu trong suốt cho hộp đèn hay biển hiệu chữ nổi, đó là mica chứ không phải alu.
Tấm Alu giả đá giá rẻ, dễ sử dụng
Thi công alu có cần khung xương không?
Có, với hạng mục ốp mặt dựng. Khung xương bằng thép hộp mạ kẽm giúp cố định tấm vào kết cấu chính và chịu lực cho toàn bộ mặt ốp.
Cần tư vấn chọn lớp phủ, bề mặt hoặc khung xương phù hợp với công trình, liên hệ Bảo Nguyên qua hotline 0901 368 833. Nếu bạn đang tìm thêm giải pháp ốp trang trí cùng hệ vật liệu nhẹ, xem thêm tấm nhựa PVC giả đá, lam sóng nhựa hoặc sàn nhựa giả gỗ. Với hạng mục cần vật liệu chịu lực hơn, tham khảo thêm tấm Cemboard và tấm bê tông nhẹ.

