Tấm bê tông nhẹ
-
-
-
-
Tấm bê tông khí chưng áp ALC không cốt thép
2.235.000₫Dài 1200mm, rộng 600mm, dày 100/150/200mm. Đơn giá tính theo m³.
-
Tấm bê tông khí chưng áp ALC 1 lớp thép
2.890.000₫ – 3.230.000₫Khoảng giá: từ 2.890.000₫ đến 3.230.000₫Dài 1200-2400mm, rộng 600mm. Đơn giá tính theo m³.
-
Tấm bê tông khí chưng áp ALC 2 lớp thép
3.275.000₫ – 3.585.000₫Khoảng giá: từ 3.275.000₫ đến 3.585.000₫Rộng 600mm, dày 100/150/200mm. Đơn giá tính theo m³.
-
Tấm bê tông nhẹ eps
Được xếp hạng 4.67 5 sao200.000₫Giá gốc là: 200.000₫.100.000₫Giá hiện tại là: 100.000₫.Tấm bê tông siêu nhẹ EPS là sản phẩm kết hợp giữa bê tông EPS và cốt thép gia cường. Tấm bê tông EPS vừa có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt, chống cháy hiệu quả.
còn 100 hàng
-
Tấm Bê Tông Nhẹ Chính Hãng, Bền, Nhẹ, Dễ Thi Công Tại Vật Liệu Bảo Nguyên
Tấm bê tông nhẹ là nhóm vật liệu đúc sẵn dạng tấm khổ lớn, được nhiều nhà thầu chọn thay cho gạch xây và bê tông đổ tại chỗ nhờ trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và khả năng chịu lực vẫn đảm bảo. Bài viết này giúp bạn phân biệt các dòng tấm bê tông nhẹ phổ biến, đi sâu vào hai dòng Vật Liệu Bảo Nguyên đang phân phối là tấm bê tông khí chưng áp (AAC) và tấm bê tông nhẹ EPS, kèm thông số kỹ thuật, ứng dụng và hướng dẫn chọn mua.

Tấm Bê Tông Nhẹ Chính Hãng, Bền, Nhẹ, Dễ Thi Công
Tấm bê tông nhẹ là gì?
Tấm bê tông nhẹ là tên gọi chung cho các loại tấm đúc sẵn có trọng lượng chỉ bằng khoảng một phần ba đến một nửa so với bê tông truyền thống cùng thể tích, nhờ cấu trúc rỗng khí hoặc pha trộn cốt liệu nhẹ. Trên thị trường hiện có nhiều dòng khác nhau cùng thuộc nhóm này, phổ biến nhất gồm:
- Tấm bê tông khí chưng áp (AAC, còn gọi là tấm ALC), tạo bọt khí trong hỗn hợp xi măng rồi chưng áp ở nhiệt độ và áp suất cao.
- Tấm bê tông nhẹ EPS, dùng hạt xốp EPS làm cốt liệu nhẹ, gia cường thêm lưới thép và lớp xi măng bọc ngoài.
- Tấm xi măng cemboard, ép từ xi măng Portland và sợi cellulose, không tạo bọt khí như AAC. Nếu bạn cần tìm hiểu riêng về dòng này, xem thêm Tấm Cemboard tại Bảo Nguyên.
Nhiều người vẫn nhầm lẫn tấm bê tông nhẹ với riêng một dòng sản phẩm nào đó. Trên thực tế đây là tên gọi của cả một nhóm vật liệu, mỗi dòng có công nghệ sản xuất và đặc tính khác nhau. Trong bài này, Bảo Nguyên tập trung phân tích hai dòng đang phân phối trực tiếp là AAC và EPS, đồng thời chỉ ra khi nào nên cân nhắc thêm Cemboard cho cùng một công trình.
Cấu tạo và công nghệ sản xuất
Tấm bê tông khí chưng áp (AAC)
Tấm AAC được sản xuất từ xi măng, vôi, cát mịn hoặc tro bay, kết hợp với bột nhôm tạo phản ứng sinh khí. Hỗn hợp này tạo ra hàng triệu bọt khí li ti phân bố đều trong khối vật liệu, sau đó được cắt thành tấm và đưa vào nồi hấp áp suất cao để ổn định cấu trúc. Cấu trúc rỗng khí chính là lý do tấm AAC có tỷ trọng thấp nhất trong nhóm tấm bê tông nhẹ, đồng thời cách nhiệt và chống cháy vượt trội.

Tấm bê tông khí chưng áp (AAC)
Tấm bê tông nhẹ EPS
Tấm EPS dùng hạt xốp EPS (expanded polystyrene) làm cốt liệu nhẹ, phối trộn cùng xi măng, cát và phụ gia, gia cường thêm lưới thép hoặc khung thép bên trong để tăng khả năng chịu lực. Hai mặt tấm thường được phủ lớp vữa xi măng để bảo vệ lõi xốp và tạo bề mặt hoàn thiện. Nhờ tận dụng vật liệu xốp nhẹ, chi phí sản xuất tấm EPS thường thấp hơn AAC.

Tấm bê tông nhẹ EPS (Expanded Polystyrene)
So sánh thông số kỹ thuật AAC và EPS
Các thông số dưới đây tổng hợp từ dữ liệu phổ biến trên thị trường, có thể chênh lệch tùy nhà sản xuất và công nghệ ép. Khi thiết kế công trình, nên đối chiếu thêm tài liệu kỹ thuật chính thức của từng dòng sản phẩm.
| Thông số | Tấm AAC | Tấm EPS |
|---|---|---|
| Tỷ trọng khô | Khoảng 500-700 kg/m³ | Khoảng 900-1.200 kg/m³ |
| Cường độ nén | Từ 3.5 MPa trở lên | Khoảng 3.5-5 MPa |
| Độ co khô | Dưới 0.2mm/m | Khoảng 0.2-0.4mm/m |
| Kích thước phổ biến | 1200-4800mm x 600mm | Khoảng 2000mm x 500mm |
| Độ dày phổ biến | 75mm, 100mm, 150mm, 200mm | 70mm, 100mm, 120mm, 150mm |
| Hệ số dẫn nhiệt | Khoảng 0.11-0.22 W/moK | Dưới 0.4 W/moK |
| Khả năng chống cháy | Đạt chuẩn EI180-EI240 | Đạt chuẩn EI60-EI90 |
| Cách âm | Khoảng 40-47 dB | Trên 35-45 dB |
Nhìn vào bảng trên, tấm AAC nhẹ hơn, cách nhiệt và chống cháy tốt hơn nhờ cấu trúc bọt khí đồng đều. Tấm EPS có cường độ nén nhỉnh hơn ở một số dòng và thường có chi phí thấp hơn, phù hợp với công trình cần tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo chịu lực cơ bản.
Ưu điểm và hạn chế
Tấm bê tông khí chưng áp (AAC)
- Ưu điểm: nhẹ nhất trong nhóm, cách nhiệt và chống nóng vượt trội, chống cháy đạt chuẩn cao, tuổi thọ dài, không mối mọt.
- Hạn chế: giòn hơn so với bê tông đặc nên cần cẩn thận khi khoan, treo vật nặng cần dùng vít và tắc kê chuyên dụng cho vật liệu rỗng khí.
Tấm bê tông nhẹ EPS
- Ưu điểm: chi phí thấp hơn AAC, thi công nhanh nhờ khổ tấm lớn, gia cường lưới thép giúp chịu lực tốt cho vách và sàn nhẹ.
- Hạn chế: khả năng chống cháy và cách nhiệt kém hơn AAC, cần xử lý mối nối kỹ để tránh nứt lớp vữa bề mặt theo thời gian.

Ứng dụng tấm bê tông nhẹ theo hạng mục
Làm tường, vách ngăn
Cả AAC và EPS đều phù hợp làm tường bao, vách ngăn nội thất lẫn ngoại thất, thay thế tường gạch truyền thống. AAC thường được ưu tiên cho tường chống cháy nhà xưởng nhờ khả năng chịu nhiệt cao hơn.
Làm sàn chịu lực, sàn gác lửng
Nên chọn tấm có lõi thép gia cường, độ dày từ 100mm trở lên để đảm bảo khả năng chịu tải cho sàn nhà, sàn gác lửng hoặc sàn nâng kỹ thuật.
Làm mái, chống nóng
Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, tấm bê tông nhẹ, đặc biệt là dòng AAC, được dùng làm mái chống nóng hiệu quả hơn tôn hoặc bê tông đặc thông thường, đồng thời giảm tải trọng đáng kể cho kết cấu mái.
Ứng dụng ngoài trời
Với hạng mục ngoài trời tiếp xúc mưa nắng trực tiếp, cần xử lý chống thấm bề mặt và mối nối kỹ, dù cả AAC và EPS đều có khả năng chịu nước cơ bản tốt hơn gạch xây thông thường.
Nên chọn AAC hay EPS?
Không có câu trả lời đúng cho mọi công trình, việc chọn dòng nào phụ thuộc vào ba yếu tố sau.
- Yêu cầu chống cháy và cách nhiệt cao như nhà xưởng công nghiệp, tường ngăn cháy: ưu tiên AAC.
- Ngân sách tối ưu, thi công nhanh cho nhà lắp ghép dân dụng, container văn phòng: EPS thường là lựa chọn tiết kiệm hơn.
- Hạng mục sàn chịu tải trung bình đến cao: cả hai đều có thể dùng nếu chọn đúng độ dày và lõi thép gia cường, nên tham khảo thêm ý kiến kỹ thuật trước khi quyết định.
Nếu bạn chưa chắc công trình của mình phù hợp với dòng nào, đội ngũ kỹ thuật của Bảo Nguyên có thể tư vấn dựa trên bản vẽ và tải trọng thực tế, thay vì chọn theo cảm tính hoặc giá rẻ nhất.
Sản phẩm tấm bê tông nhẹ Bảo Nguyên đang phân phối
| Sản phẩm | Đặc điểm nổi bật | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Tấm bê tông khí chưng áp | Cấu trúc bọt khí đồng đều, nhẹ, cách nhiệt và chống cháy cao | Tường chống cháy, tường cách nhiệt, sàn và mái cần giảm tải trọng tối đa |
| Tấm bê tông nhẹ EPS | Cốt liệu xốp EPS kết hợp lưới thép, chi phí hợp lý, thi công nhanh | Vách ngăn, tường bao nhà dân dụng, công trình cần tối ưu ngân sách |
So sánh nhanh với tấm Cemboard
Nếu công trình của bạn cần cả vật liệu chịu lực cho tường, sàn lẫn vật liệu mỏng nhẹ để ốp trang trí hoặc làm trần, có thể cần kết hợp thêm dòng cemboard bên cạnh AAC hoặc EPS.
| Tiêu chí | AAC / EPS | Cemboard |
|---|---|---|
| Độ dày phổ biến | 70-200mm, dùng cho kết cấu chịu lực | 3.5-20mm, mỏng hơn nhiều |
| Vai trò chính | Tường, sàn, mái thay thế xây tô truyền thống | Vách, trần, ốp tường, lót sàn nhẹ |
| Bề mặt hoàn thiện | Cần bả và sơn phủ thêm | Có dòng bề mặt vân gỗ, phẳng mịn sẵn tính thẩm mỹ cao |
Tham khảo thêm Tấm Cemboard tại Bảo Nguyên nếu công trình của bạn cần thêm giải pháp ốp tường, làm trần hoặc lót sàn mỏng nhẹ bên cạnh phần kết cấu chính bằng AAC hoặc EPS.
Báo giá tấm bê tông nhẹ
Giá tấm bê tông nhẹ trên thị trường hiện dao động khoảng 150.000 đến hơn 700.000 đồng mỗi tấm, tương đương khoảng 230.000 đến 700.000 đồng mỗi mét vuông, tùy các yếu tố sau.
- Loại vật liệu. AAC thường có giá cao hơn EPS ở cùng độ dày do công nghệ sản xuất phức tạp hơn.
- Độ dày và có lõi thép gia cường hay không. Tấm dùng cho sàn chịu lực với lõi thép luôn có giá cao hơn tấm tường thông thường.
- Số lượng đặt mua và khu vực giao hàng. Đơn hàng lớn thường được chiết khấu tốt hơn.
Lưu ý: khung giá trên mang tính tham khảo thị trường chung, không phải bảng giá chính thức của Bảo Nguyên. Để nhận báo giá chính xác theo từng dòng sản phẩm và khối lượng cụ thể, vui lòng liên hệ trực tiếp đội ngũ kinh doanh của Bảo Nguyên.

Hướng dẫn thi công cơ bản
Thi công tường, vách ngăn
- Dựng khung xương chịu lực, khoảng cách khung tính theo kích thước tấm sử dụng.
- Đo và cắt tấm theo diện tích thực tế, chừa khe hở giãn nở giữa các tấm.
- Cố định tấm vào khung bằng vít và tắc kê chuyên dụng cho vật liệu nhẹ.
- Xử lý mối nối bằng bột hoặc keo chuyên dụng trước khi bả và sơn hoàn thiện.
Thi công sàn chịu lực
- Tính toán tải trọng và thiết kế khung đỡ đạt tiêu chuẩn chịu lực cho hạng mục sử dụng.
- Lắp khung sàn chắc chắn, đây là yếu tố quyết định độ ổn định lâu dài của sàn.
- Đặt tấm so le giữa các hàng để tăng liên kết, cố định đúng khoảng cách vít khuyến nghị.
- Hoàn thiện mối nối và có thể lát thêm vật liệu bề mặt theo thiết kế.
Xử lý mối nối sai kỹ thuật vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất khiến tường hoặc sàn bê tông nhẹ nứt bề mặt sau một thời gian sử dụng, tương tự tình trạng thường gặp ở các vật liệu nhẹ thi công khô khác.
Checklist trước khi mua tấm bê tông nhẹ
- Xác định rõ hạng mục sử dụng là tường, sàn hay mái để chọn đúng độ dày và loại tấm có lõi thép hay không.
- Yêu cầu nhà cung cấp cho xem thông số kỹ thuật gốc, đặc biệt là cường độ nén và khả năng chống cháy nếu công trình có yêu cầu PCCC.
- Kiểm tra bề mặt tấm mẫu, tấm chất lượng tốt có kết cấu đồng đều, không rỗ khí lớn hoặc nứt sẵn.
- Hỏi rõ chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật thi công và vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp về tấm bê tông nhẹ
Tấm bê tông nhẹ có phải là tấm cemboard không?
Không hoàn toàn. Cemboard là tên riêng của dòng tấm xi măng sợi cellulose, còn tấm bê tông nhẹ là tên gọi chung cho cả một nhóm vật liệu gồm AAC, EPS, Cemboard và một số dòng khác. Nói cách khác, Cemboard chỉ là một thành viên trong nhóm tấm bê tông nhẹ, không phải hai vật liệu tách biệt hoàn toàn cũng không phải một khái niệm duy nhất.
Tấm bê tông nhẹ AAC và EPS khác nhau ở điểm nào?
Tấm AAC được tạo bọt khí và chưng áp từ xi măng, vôi, cát nên có tỷ trọng thấp nhất, cách nhiệt và chống cháy vượt trội. Tấm EPS dùng hạt xốp EPS làm cốt liệu nhẹ kết hợp lưới thép và lớp xi măng bọc ngoài, giá thành thường thấp hơn nhưng tỷ trọng và khả năng chống cháy kém hơn AAC.
Tấm bê tông nhẹ chịu lực được bao nhiêu?
Cường độ nén phổ biến của tấm AAC từ 3.5 MPa trở lên, tấm EPS khoảng 3.5-5 MPa tùy nhà sản xuất. Với hạng mục sàn chịu tải lớn, nên chọn tấm có lõi thép gia cường và độ dày phù hợp, đồng thời yêu cầu nhà cung cấp đưa số liệu thử nghiệm cụ thể thay vì áp dụng chung một con số cho mọi công trình.
Tấm bê tông nhẹ có chống nóng và chống ồn tốt không?
Có. Nhờ cấu trúc rỗng khí hoặc chứa hạt xốp, tấm bê tông nhẹ có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn nhiều so với bê tông đặc, giúp chống nóng hiệu quả cho mái và tường hướng nắng. Khả năng cách âm cũng tốt hơn tường gạch mỏng nhờ khối lượng riêng và độ dày tấm, đặc biệt là dòng AAC.
Tấm bê tông nhẹ có vân gỗ không?
Tấm bê tông nhẹ AAC và EPS chủ yếu sản xuất bề mặt phẳng để làm tường, sàn chịu lực, không có vân gỗ. Nếu bạn cần bề mặt vân gỗ trang trí, đó thường là dòng tấm xi măng giả gỗ thuộc nhóm Cemboard, một chất liệu khác trong cùng hệ vật liệu nhẹ nhưng phục vụ mục đích ốp trang trí thay vì chịu lực.
Giá tấm bê tông nhẹ hiện nay khoảng bao nhiêu?
Trên thị trường, giá tấm bê tông nhẹ dao động khoảng 150.000 đến hơn 700.000 đồng mỗi tấm tùy độ dày, loại vật liệu và thương hiệu, tương đương khoảng 230.000 đến 700.000 đồng mỗi mét vuông với các dòng tấm tường, tấm sàn lắp ghép. Để có báo giá chính xác theo hạng mục công trình, nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.

Bảo Nguyên đồng hành cùng công trình của bạn
Vật Liệu Bảo Nguyên phân phối tấm bê tông khí chưng áp (AAC) và tấm bê tông nhẹ EPS chính hãng, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp cần giảm tải trọng và rút ngắn thời gian thi công. Nếu công trình của bạn cần kết hợp thêm giải pháp ốp tường hoặc lót sàn mỏng nhẹ, đội ngũ Bảo Nguyên có thể tư vấn phối hợp cùng dòng Cemboard để tối ưu cả chi phí lẫn kỹ thuật.
Liên hệ Bảo Nguyên qua Hotline / Zalo để nhận báo giá và tư vấn chọn AAC hoặc EPS phù hợp với công trình




