Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 15mm
500.000₫ Giá gốc là: 500.000₫.470.000₫Giá hiện tại là: 470.000₫.
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 15mm – độ dày trung gian giữa 14mm và 16mm, giá 540.000đ/tấm. Phù hợp nhà thép tiền chế, nhà lắp ghép. Xem thông số, ưu nhược điểm, hướng dẫn thi công.
- Chính sách mua hàng
CHÍNH SÁCH VẬN CHUYỂN
1. Phạm vi giao hàng
- Nội thành TP. Hồ Chí Minh.
- Các tỉnh lân cận: [Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu].
- Các tỉnh còn lại: giao qua nhà xe hoặc đơn vị vận tải, chi phí báo trước khi xuất hàng.
2. Thời gian giao hàng
Khu vực Thời gian xử lý đơn Thời gian giao Nội thành TP.HCM Trong ngày làm việc [1-2 ngày làm việc] Tỉnh lân cận Trong ngày làm việc [2-3 ngày làm việc] Tỉnh xa [1 ngày làm việc] [3-7 ngày làm việc] Hàng cắt theo quy cách riêng cộng thêm [01-02 ngày] gia công. Đơn đặt trong ngày nghỉ được xử lý vào ngày làm việc kế tiếp.
3. Chi phí vận chuyển
- Đơn hàng từ [15.000.000 đồng] trở lên trong khu vực nội thành TP.HCM: miễn phí vận chuyển.
- Dưới mức trên: phí tính theo khối lượng, kích thước kiện hàng và quãng đường, báo cụ thể trước khi xác nhận đơn.
- Giao tỉnh: phí theo biểu giá nhà xe, khách thanh toán trực tiếp cho nhà xe hoặc thanh toán cùng đơn hàng.
4. Điều kiện nhận hàng
- Đường vào công trình phải đủ rộng cho xe tải theo tải trọng đã thống nhất. Nếu xe không vào được, khách chịu chi phí trung chuyển.
- Đơn giá vận chuyển không bao gồm công bốc xếp lên tầng, trừ khi có thỏa thuận riêng.
- Khách kiểm tra số lượng và tình trạng hàng ngay khi nhận, ký biên bản giao nhận. Hư hỏng do vận chuyển cần được ghi nhận tại thời điểm giao.
5. Bảo quản sau khi nhận
Tấm xi măng, tấm bê tông nhẹ và ván ép cần kê phẳng trên pallet, để nơi khô ráo, che chắn khỏi mưa nắng trực tiếp, không xếp chồng vượt chiều cao khuyến cáo. Hư hỏng do bảo quản sai không thuộc phạm vi đổi trả.
6. Liên hệ vận chuyển
Hotline và Zalo: 0901 368 833
CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG HÓA
1. Phạm vi áp dụng
Chính sách áp dụng cho toàn bộ hàng hóa do Vật Liệu Bảo Nguyên cung cấp tại thị trường Việt Nam, bao gồm bán lẻ, bán sỉ và giao hàng công trình.
2. Trường hợp được đổi trả
Vật Liệu Bảo Nguyên tiếp nhận đổi hoặc trả hàng khi:
- Hàng giao không đúng chủng loại, quy cách, độ dày hoặc số lượng so với đơn đặt hàng.
- Hàng bị nứt, vỡ, cong vênh, móp mép hoặc hư hỏng do quá trình vận chuyển của bên bán.
- Hàng có lỗi từ nhà sản xuất, được xác định qua kiểm tra thực tế.
- Hàng còn nguyên kiện, chưa qua cắt, chưa qua thi công, còn nguyên tem nhãn và bao bì.
3. Trường hợp không áp dụng đổi trả
- Hàng đã cắt theo quy cách riêng theo yêu cầu của khách.
- Hàng đã thi công, đã khoan, đã bắt vít, đã dán keo hoặc đã sơn phủ.
- Hàng hư hỏng do bảo quản sai cách sau khi nhận: để ngoài trời, kê không phẳng, xếp chồng quá tải, ngấm nước kéo dài.
- Hàng đặt riêng theo đơn nhập khẩu hoặc đặt sản xuất theo yêu cầu.
- Hàng khuyến mại, hàng thanh lý, hàng tồn kho đã thông báo rõ tình trạng tại thời điểm bán.
4. Thời hạn
- Hàng lỗi, hư hỏng hoặc sai quy cách: báo trong vòng [24 giờ] kể từ khi nhận hàng, kèm hình ảnh hiện trạng và biên bản giao nhận.
- Hàng nguyên kiện chưa thi công, khách đổi ý: trong vòng [07 ngày] kể từ ngày nhận hàng.
5. Điều kiện và chi phí
- Lỗi thuộc về Vật Liệu Bảo Nguyên: đổi hàng mới hoặc hoàn tiền, miễn phí vận chuyển hai chiều.
- Khách đổi ý với hàng nguyên kiện: khách chịu chi phí vận chuyển hai chiều và phí xử lý hàng hoàn [20% giá trị đơn hàng].
- Hàng hoàn phải còn nguyên đai kiện, không móp mép, không thấm nước.
6. Quy trình
- Liên hệ 0901 368 833 hoặc Zalo cùng số, cung cấp mã đơn hàng và hình ảnh hiện trạng.
- Bảo Nguyên xác nhận trong vòng [24 giờ làm việc].
- Thu xếp lịch thu hồi hàng hoặc khách gửi về địa chỉ 1729 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh.
- Kiểm tra hàng hoàn và xử lý đổi hàng hoặc hoàn tiền trong vòng [03–05 ngày làm việc].
7. Hoàn tiền
Hoàn theo đúng phương thức thanh toán ban đầu. Chuyển khoản ngân hàng hoàn trong [03-05 ngày làm việc] kể từ khi hàng hoàn được nghiệm thu.
8. Liên hệ
Vật Liệu Bảo Nguyên – 1729 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh Hotline và Zalo: 0901 368 833 – Website: vatlieubaonguyen.vn
- Đặt câu hỏi
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 15mm là độ dày trung gian trong dải sản phẩm Smartboard, nằm giữa bản 14mm và 16mm. Đây là lựa chọn khi công trình đã xác định cụ thể cần một mức chịu lực và độ cứng nằm giữa hai độ dày phổ biến đó, thường theo yêu cầu của đơn vị thiết kế hoặc kỹ sư kết cấu. Giá niêm yết hiện tại là 540.000đ/tấm (khoảng 181.000đ/m²), kích thước 1220x2440mm, đã gồm VAT, chưa gồm vận chuyển.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 1220 x 2440 mm |
| Diện tích | 2,9768 m²/tấm |
| Giá niêm yết | 540.000đ/tấm (đã gồm VAT, chưa gồm vận chuyển) |
| Đơn giá quy đổi | ~181.000đ/m² |
| Trọng lượng | Chưa xác nhận, liên hệ hotline 0901 368 833 để được cung cấp số liệu chính xác |
Nếu công trình của bạn cần tư vấn xem 15mm có phù hợp hay không, gọi 0901 368 833 để được hỗ trợ theo đúng hạng mục thi công.
Tấm Smartboard 15mm là gì
Tấm Smartboard 15mm thuộc dòng tấm Smartboard SCG Thái Lan, sản xuất theo công nghệ Firm & Flex™. Thành phần chính gồm xi măng Portland, cát, sợi cellulose, không sử dụng amiăng. Trong dải độ dày của Smartboard, 15mm không phải lựa chọn phổ biến nhất nhưng vẫn được sản xuất để đáp ứng các trường hợp công trình cần một mức chịu lực nằm giữa 14mm và 16mm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Độ dày | 15mm | – |
| Kích thước tấm | 1220 x 2440 mm | – |
| Diện tích | 2,9768 m²/tấm | – |
| Độ hút nước | 34% (ngâm 24 giờ) | ASTM C1185 |
| Khả năng chống cháy | Không cháy / không bắt lửa (Non-combustible / Non-flammable) | BS 476 Part 5 & 6 |
| Phân loại vật liệu | Category A | AS/NZS 2908.2 |
| Thành phần | Xi măng Portland, cát, sợi cellulose, không amiăng | – |
| Trọng lượng | Chưa xác nhận, gọi hotline 0901 368 833 | – |
Độ hút nước 34% và khả năng không bắt lửa là hai chỉ số áp dụng chung cho dòng Smartboard, không thay đổi theo độ dày. Với các hạng mục cần chống ẩm ở mức cao hơn tiêu chuẩn của tấm, giải pháp xử lý mối nối và sơn phủ bề mặt vẫn là bước bổ sung cần thiết, chi tiết sản phẩm keo xử lý cụ thể cho khu vực ẩm hiện chưa được xác nhận, bạn nên hỏi trực tiếp qua hotline trước khi thi công.
Vì sao có độ dày 15mm, độ dày trung gian
Dải độ dày Smartboard không chỉ dừng ở 12mm, 14mm, 16mm. Nhà sản xuất vẫn cung cấp các mức trung gian như 15mm để phục vụ những công trình mà bản vẽ kết cấu yêu cầu một cấp tải hoặc độ cứng cụ thể, không khớp hoàn toàn với 14mm hay 16mm có sẵn.
Trong thực tế, 15mm thường xuất hiện khi đơn vị thiết kế đã tính toán khoảng cách khung xương, tải trọng sử dụng và đưa ra yêu cầu độ dày chính xác cho hạng mục đó. Đây không phải độ dày được chọn mặc định cho các công trình phổ thông, mà là phương án khi hồ sơ kỹ thuật đã chỉ định rõ.
Nếu công trình của bạn chưa có yêu cầu độ dày cụ thể, việc so sánh giữa Smartboard 14mm và 16mm thường đã đủ để lựa chọn phù hợp với ngân sách và hạng mục thi công.
Ưu điểm và hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Không cháy, không bắt lửa theo BS 476 Part 5 & 6 | Trên thị trường hiện nay, độ dày 15mm ít được các đơn vị bán phổ biến bằng 12mm, 14mm hay 16mm |
| Không amiăng, an toàn khi thi công và sử dụng lâu dài | Cần đặt hàng theo yêu cầu cụ thể, không phải lúc nào cũng có sẵn số lượng lớn tại kho |
| Chịu ẩm tốt hơn thạch cao nhờ gốc xi măng | Trọng lượng cụ thể chưa được công bố, cần xác nhận trước khi tính tải công trình |
| Phù hợp cho công trình cần cấp tải trung gian theo thiết kế | Giá không nhất thiết thấp hơn độ dày liền kề, cần kiểm tra bảng giá thời điểm mua |
Ứng dụng thực tế
Nhà thép tiền chế, nhà lắp ghép, nhà module
Với các công trình nhà thép tiền chế và nhà lắp ghép, khung kết cấu thường được tính toán sẵn theo module tiêu chuẩn. Khi bản vẽ kỹ thuật chỉ định độ dày tấm bao che hoặc vách ngăn ở mức trung gian để khớp với khoảng cách xà gồ hoặc khung thép đã dựng, 15mm là phương án đáp ứng đúng yêu cầu đó mà không cần điều chỉnh lại kết cấu khung. Đây là nhóm công trình phù hợp với 15mm hơn là nhà ở dân dụng thông thường, vì quy trình thiết kế module đã có sẵn bước xác định độ dày vật liệu.
Hạng mục cần độ dày trung gian theo yêu cầu thiết kế cụ thể
Một số hạng mục như sàn kê thiết bị, vách chịu lực nhẹ trong nhà xưởng cải tạo, kết cấu gác lửng khi hồ sơ thiết kế đã tính toán và yêu cầu độ dày nằm giữa 14mm và 16mm cũng có thể dùng 15mm. Trường hợp này khác với các bài viết về Smartboard 10mm cho sàn gác lửng chứa hàng nhẹ hay 14mm cho vị trí đặt thiết bị tĩnh trong xưởng. Nếu công trình của bạn đang cân nhắc gác lửng nhưng chưa có yêu cầu độ dày cụ thể từ kỹ sư, nên tham khảo trước bài 10mm và 14mm để so sánh, chỉ chuyển sang 15mm khi hồ sơ thiết kế thực sự chỉ định mức này.
Báo giá
| Độ dày | Giá/tấm | Đơn giá/m² |
|---|---|---|
| 14mm | 465.000đ | ~156.000đ |
| 15mm | 540.000đ | ~181.000đ |
| 16mm | 495.000đ | ~166.000đ |
Giá trên là giá niêm yết tại thời điểm hiện tại, có thể thay đổi theo lô hàng nhập và thời điểm đặt hàng. Riêng giá 15mm hiện đang cao hơn giá 16mm, đây là dữ liệu giá thực tế tại thời điểm công bố, không phải sai sót. Trước khi đặt hàng, bạn nên gọi hotline 0901 368 833 để được xác nhận giá mới nhất và tình trạng hàng theo số lượng cần dùng. Xem thêm bảng báo giá tấm Cemboard đầy đủ cho các độ dày và sản phẩm khác.
Nên chọn 15mm hay 14mm, 16mm
So với 14mm
Nếu công trình chưa có yêu cầu độ dày cụ thể từ thiết kế, Smartboard 14mm là lựa chọn phổ biến hơn với giá thấp hơn 15mm khoảng 75.000đ/tấm. 14mm phù hợp với các vị trí đặt vật liệu hoặc thiết bị nặng cố định trong xưởng, cũng như bậc thang và sàn lối đi ngoài trời.
So với 16mm
Tại thời điểm hiện tại, giá 16mm là 495.000đ/tấm, thấp hơn giá 15mm 45.000đ/tấm dù độ dày lớn hơn. Đây là sự chênh lệch giá thực tế theo bảng niêm yết, chúng tôi không đưa ra suy đoán về nguyên nhân. Nếu bạn đang phân vân giữa hai độ dày này, hãy gọi hotline 0901 368 833 để được tư vấn dựa trên yêu cầu tải trọng cụ thể của công trình, thay vì chỉ dựa vào chênh lệch giá.
Hướng dẫn thi công cơ bản
Quy trình thi công tấm Smartboard 15mm không khác biệt so với các độ dày khác trong dòng sản phẩm, vẫn cần khung xương đúng khoảng cách, vít chuyên dụng và xử lý mối nối kỹ trước khi hoàn thiện bề mặt. Chúng tôi chưa có dữ liệu riêng về khoảng cách khung hay chi tiết thi công đặc thù cho 15mm, các thông số cụ thể sẽ được tư vấn theo từng hạng mục qua hotline.
Để thi công đúng kỹ thuật, bạn có thể tham khảo hướng dẫn thi công tấm Cemboard, sử dụng vít chuyên dùng cho tấm Cemboard và keo xử lý mối nối Jade Solution để đảm bảo độ bền của bề mặt sau khi hoàn thiện.
Câu hỏi thường gặp
Smartboard 15mm có phổ biến, có sẵn hàng không?
Trên thị trường hiện nay, 15mm ít được bán phổ biến bằng 12mm, 14mm hay 16mm. Bảo Nguyên vẫn cung cấp theo đơn hàng, bạn nên gọi trước hotline 0901 368 833 để xác nhận số lượng và thời gian giao.
Vì sao giá 15mm lại cao hơn giá 16mm?
Đây là chênh lệch giá thực tế tại thời điểm niêm yết, không phải lỗi hiển thị. Chi tiết đã nêu ở bảng báo giá phía trên, mời bạn gọi hotline để được xác nhận giá mới nhất.
15mm có dùng được cho nhà thép tiền chế không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phù hợp với 15mm, đặc biệt khi khung thép đã được tính toán theo module cần độ dày tấm bao che ở mức trung gian.
Mua số lượng ít có được không?
Bảo Nguyên nhận đơn hàng theo nhu cầu thực tế của công trình. Với số lượng ít, bạn nên gọi hotline trước để được báo giá và xác nhận tồn kho, vì 15mm không phải độ dày luôn có sẵn số lượng lớn.
Có cần chống thấm thêm cho khu vực ẩm không?
Tấm Smartboard có độ hút nước 34% theo ASTM C1185, thấp hơn nhiều loại vật liệu gốc thạch cao, nhưng với khu vực thường xuyên tiếp xúc nước, xử lý mối nối và sơn phủ bề mặt vẫn cần thiết. Sản phẩm keo hoặc sơn cụ thể cho khu vực ẩm hiện chưa được xác nhận, bạn nên hỏi trực tiếp qua hotline trước khi thi công.
Kết luận
Smartboard 15mm là độ dày trung gian, phù hợp khi công trình đã có yêu cầu kỹ thuật cụ thể nằm giữa 14mm và 16mm, đặc biệt trong các hạng mục nhà thép tiền chế và nhà lắp ghép. Nếu bạn chưa chắc công trình của mình cần độ dày nào, hãy gọi ngay 0901 368 833 để được tư vấn theo đúng bản vẽ và nhu cầu thi công, xác nhận rõ giá và trọng lượng trước khi đặt hàng.
Dựa trên 1 đánh giá
|
|
|
100% |
|
|
|
0% |
|
|
|
0% |
|
|
|
0% |
|
|
|
0% |
1 đánh giá về Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 15mm
Sản phẩm liên quan
Tấm cemboard Allybuild 16mm
Tấm Cemboard Allybuild 16mm thuộc nhóm độ dày cao trong dòng Cemboard Allybuild, tấm xi măng sợi sản xuất trong nước, có 2 khổ 1m x 2m và 1,22m x 2,44m. Phù hợp cho sàn nhà xưởng có mật độ người và thiết bị vừa đến lớn, sàn tầng lửng dùng làm khu đóng gói và sàn nhà tiền chế nhiều tầng cần chịu tải cao hơn nhà dân dụng thông thường. Với kho có xe đẩy hoặc xe nâng tay di chuyển thường xuyên, nên cân nhắc lên 18mm.
Tấm Sheraboard 6mm
Tấm Sheraboard 6mm là mốc dày đầu tiên trong nhóm tấm vách của dòng Sheraboard, khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm, nhập khẩu Thái Lan, đủ cứng để làm vách ngăn thay vì chỉ dừng ở trần như nhóm 3,2-4,5mm. Phù hợp vách ngăn trong nhà, văn phòng, phòng trọ hoặc ốp tường trang trí cần giảm tiếng ồn nhẹ. Liên hệ Bảo Nguyên để nhận báo giá theo diện tích vách thực tế.
Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 16mm
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 16mm – giá 495.000đ/tấm. Thông số kỹ thuật, ứng dụng vách chịu tải, so sánh với 15mm/18mm, hướng dẫn thi công và bảng giá.
Tấm Sheraboard 3.2mm
Tấm Sheraboard 3,2mm là độ dày mỏng nhất và giá rẻ nhất trong dòng Sheraboard, khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm, nhập khẩu Thái Lan, dùng cho trần nhà không chịu lực. Chịu ẩm tốt hơn thạch cao, phù hợp trần khu vực khô ráo như phòng khách, phòng ngủ hoặc trần thả ít va đập. Liên hệ hotline 0901 368 833 để được tư vấn và nhận báo giá theo diện tích trần.
Tấm Sheraboard 18mm
Tấm Sheraboard 18mm là tấm cemboard nhập khẩu Thái Lan thuộc nhóm tấm sàn dày, khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm. Chịu tải tốt hơn 15mm khi có hệ khung đỡ phù hợp, thích hợp sàn tải nhẹ diện tích lớn như gác lửng nhiều phòng hoặc nhà tiền chế. Liên hệ hotline 0901 368 833 để được tư vấn hệ dầm đỡ và nhận báo giá theo khối lượng công trình.
Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 8mm
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 8mm – giá 235.000đ/tấm, phù hợp sàn chịu tải trung bình, vách ngăn chịu lực và mặt dựng ngoài trời có điều kiện. Xem thông số, hướng dẫn thi công.
Tấm cemboard Allybuild 10mm
Tấm Cemboard Allybuild 10mm là tấm xi măng sợi sản xuất trong nước, khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm, được định vị cho vách ngoài trời. Phù hợp ốp mặt ngoài công trình chịu mưa nắng, vách ngăn trong nhà cần độ cứng cao hơn 8mm, hoặc lớp nền cho vật liệu hoàn thiện ngoài trời khi thi công đúng kỹ thuật chống thấm mối nối. Liên hệ Bảo Nguyên để được tư vấn giải pháp thi công và nhận báo giá theo diện tích.
Tấm Sheraboard 3.5mm
Tấm Sheraboard 3,5mm là tấm cemboard nhập khẩu Thái Lan dùng cho trần nhà, có 2 khổ để lựa chọn: khổ nhỏ 1210 x 603mm cho trần thả module, khổ lớn 2440 x 1220mm cho trần liền tấm. Chịu ẩm tốt hơn thạch cao, phù hợp cả trần khu vực ẩm nhẹ như ban công có mái che. Liên hệ Bảo Nguyên để chọn đúng khổ theo kiểu trần và diện tích thi công.
Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 12mm
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 12mm – giá 405.000đ/tấm, dành cho sàn kỹ thuật, khu vực tải động, vách giảm tiếng ồn. Xem thông số, ưu nhược điểm, hướng dẫn thi công.
Tấm cemboard Allybuild 14mm
Tấm Cemboard Allybuild 14mm dành cho sàn chịu lực trong dòng Cemboard Allybuild, tấm xi măng sợi sản xuất trong nước, có 2 khổ 1m x 2m và 1,22m x 2,44m. Từ độ dày này, nhà cung cấp xếp vào nhóm sàn chịu lực thay vì chỉ sàn tải nhẹ như 12mm. Phù hợp cho sàn gác lửng tần suất sử dụng cao, sàn nhà tiền chế và lớp nền cho sàn gỗ công nghiệp hoặc sàn vinyl tại khu vực cần độ cứng cao.
Tấm Sheraboard 4.5mm
Tấm Sheraboard 4,5mm là độ dày cao nhất trong nhóm tấm trần của dòng Sheraboard, khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm, nhập khẩu Thái Lan. Độ cứng cao hơn các độ dày trần mỏng hơn giúp tấm phù hợp trần diện tích lớn, phòng khách rộng, sảnh hoặc trần có nhiều mối nối. Liên hệ hotline 0901 368 833 để được tư vấn số lượng tấm cần dùng cho công trình.
Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 20mm
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 20mm – độ dày cao nhất trong dải sản phẩm, dành cho hạng mục cần biên an toàn kỹ thuật cao theo chỉ định kỹ sư kết cấu. Xem thông số, ứng dụng, checklist trước khi chọn.






















































































































baonguyen –
Đã mua tấm Cemboard và một số vật liệu khác bên Bảo Nguyên. Nhân viên tư vấn khá dễ trao đổi, cần thông số hay hỏi về sản phẩm đều có người hỗ trợ.