Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 18mm
630.000₫ Giá gốc là: 630.000₫.605.000₫Giá hiện tại là: 605.000₫.
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 18mm – độ dày gần đỉnh dải, dành cho hạng mục chịu tải đặc biệt cao theo chỉ định kỹ sư kết cấu. Xem cấu tạo, thông số, ứng dụng và liên hệ nhận báo giá.
- Chính sách mua hàng
CHÍNH SÁCH VẬN CHUYỂN
1. Phạm vi giao hàng
- Nội thành TP. Hồ Chí Minh.
- Các tỉnh lân cận: [Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu].
- Các tỉnh còn lại: giao qua nhà xe hoặc đơn vị vận tải, chi phí báo trước khi xuất hàng.
2. Thời gian giao hàng
Khu vực Thời gian xử lý đơn Thời gian giao Nội thành TP.HCM Trong ngày làm việc [1-2 ngày làm việc] Tỉnh lân cận Trong ngày làm việc [2-3 ngày làm việc] Tỉnh xa [1 ngày làm việc] [3-7 ngày làm việc] Hàng cắt theo quy cách riêng cộng thêm [01-02 ngày] gia công. Đơn đặt trong ngày nghỉ được xử lý vào ngày làm việc kế tiếp.
3. Chi phí vận chuyển
- Đơn hàng từ [15.000.000 đồng] trở lên trong khu vực nội thành TP.HCM: miễn phí vận chuyển.
- Dưới mức trên: phí tính theo khối lượng, kích thước kiện hàng và quãng đường, báo cụ thể trước khi xác nhận đơn.
- Giao tỉnh: phí theo biểu giá nhà xe, khách thanh toán trực tiếp cho nhà xe hoặc thanh toán cùng đơn hàng.
4. Điều kiện nhận hàng
- Đường vào công trình phải đủ rộng cho xe tải theo tải trọng đã thống nhất. Nếu xe không vào được, khách chịu chi phí trung chuyển.
- Đơn giá vận chuyển không bao gồm công bốc xếp lên tầng, trừ khi có thỏa thuận riêng.
- Khách kiểm tra số lượng và tình trạng hàng ngay khi nhận, ký biên bản giao nhận. Hư hỏng do vận chuyển cần được ghi nhận tại thời điểm giao.
5. Bảo quản sau khi nhận
Tấm xi măng, tấm bê tông nhẹ và ván ép cần kê phẳng trên pallet, để nơi khô ráo, che chắn khỏi mưa nắng trực tiếp, không xếp chồng vượt chiều cao khuyến cáo. Hư hỏng do bảo quản sai không thuộc phạm vi đổi trả.
6. Liên hệ vận chuyển
Hotline và Zalo: 0901 368 833
CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG HÓA
1. Phạm vi áp dụng
Chính sách áp dụng cho toàn bộ hàng hóa do Vật Liệu Bảo Nguyên cung cấp tại thị trường Việt Nam, bao gồm bán lẻ, bán sỉ và giao hàng công trình.
2. Trường hợp được đổi trả
Vật Liệu Bảo Nguyên tiếp nhận đổi hoặc trả hàng khi:
- Hàng giao không đúng chủng loại, quy cách, độ dày hoặc số lượng so với đơn đặt hàng.
- Hàng bị nứt, vỡ, cong vênh, móp mép hoặc hư hỏng do quá trình vận chuyển của bên bán.
- Hàng có lỗi từ nhà sản xuất, được xác định qua kiểm tra thực tế.
- Hàng còn nguyên kiện, chưa qua cắt, chưa qua thi công, còn nguyên tem nhãn và bao bì.
3. Trường hợp không áp dụng đổi trả
- Hàng đã cắt theo quy cách riêng theo yêu cầu của khách.
- Hàng đã thi công, đã khoan, đã bắt vít, đã dán keo hoặc đã sơn phủ.
- Hàng hư hỏng do bảo quản sai cách sau khi nhận: để ngoài trời, kê không phẳng, xếp chồng quá tải, ngấm nước kéo dài.
- Hàng đặt riêng theo đơn nhập khẩu hoặc đặt sản xuất theo yêu cầu.
- Hàng khuyến mại, hàng thanh lý, hàng tồn kho đã thông báo rõ tình trạng tại thời điểm bán.
4. Thời hạn
- Hàng lỗi, hư hỏng hoặc sai quy cách: báo trong vòng [24 giờ] kể từ khi nhận hàng, kèm hình ảnh hiện trạng và biên bản giao nhận.
- Hàng nguyên kiện chưa thi công, khách đổi ý: trong vòng [07 ngày] kể từ ngày nhận hàng.
5. Điều kiện và chi phí
- Lỗi thuộc về Vật Liệu Bảo Nguyên: đổi hàng mới hoặc hoàn tiền, miễn phí vận chuyển hai chiều.
- Khách đổi ý với hàng nguyên kiện: khách chịu chi phí vận chuyển hai chiều và phí xử lý hàng hoàn [20% giá trị đơn hàng].
- Hàng hoàn phải còn nguyên đai kiện, không móp mép, không thấm nước.
6. Quy trình
- Liên hệ 0901 368 833 hoặc Zalo cùng số, cung cấp mã đơn hàng và hình ảnh hiện trạng.
- Bảo Nguyên xác nhận trong vòng [24 giờ làm việc].
- Thu xếp lịch thu hồi hàng hoặc khách gửi về địa chỉ 1729 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh.
- Kiểm tra hàng hoàn và xử lý đổi hàng hoặc hoàn tiền trong vòng [03–05 ngày làm việc].
7. Hoàn tiền
Hoàn theo đúng phương thức thanh toán ban đầu. Chuyển khoản ngân hàng hoàn trong [03-05 ngày làm việc] kể từ khi hàng hoàn được nghiệm thu.
8. Liên hệ
Vật Liệu Bảo Nguyên – 1729 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh Hotline và Zalo: 0901 368 833 – Website: vatlieubaonguyen.vn
- Đặt câu hỏi
Trong dải 12 độ dày của dòng Smartboard SCG Thái Lan, tấm 18mm đứng gần đỉnh, chỉ còn phiên bản 20mm dày hơn. Đây không phải lựa chọn mặc định cho công trình dân dụng thông thường. Tấm 18mm được dùng cho những hạng mục có tải trọng tập trung đặc biệt cao, nơi kỹ sư kết cấu đã tính toán và xác định độ dày thấp hơn không đáp ứng đủ yêu cầu. Nói cách khác, chọn 18mm không phải vì “dày cho chắc”, mà vì bài toán tải trọng cụ thể đòi hỏi như vậy.
Bài viết này giúp bạn hiểu rõ vị trí của 18mm trong dòng sản phẩm, thông số kỹ thuật đã xác nhận, những ứng dụng phù hợp và cách phân biệt với các độ dày lân cận như 16mm, 20mm.
Thông tin nhanh:
- Kích thước tấm: 1220 x 2440mm
- Độ dày: 18mm
- Diện tích mỗi tấm: 2,9768 m²
- Trọng lượng: chưa xác nhận, liên hệ hotline để được cung cấp số liệu chính xác
- Giá bán: sản phẩm thuộc nhóm độ dày đặc biệt, hiện chưa niêm yết trên website. Gọi ngay 0901 368 833 hoặc để lại thông tin, đội ngũ Bảo Nguyên sẽ phản hồi báo giá nhanh trong thời gian sớm nhất.
Tấm Smartboard 18mm là gì
Tấm Smartboard 18mm là một trong 12 độ dày thuộc dòng Firm & Flex™ của SCG Thái Lan, một trong những dòng tấm xi măng sợi cellulose được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng nhẹ tại Việt Nam. Toàn bộ dòng sản phẩm này được giới thiệu chi tiết tại trang Tấm Smartboard SCG Thái Lan, nơi bạn có thể xem tổng quan tất cả độ dày và ứng dụng tương ứng.
Ở vị trí gần đỉnh dải độ dày, 18mm phục vụ nhóm nhu cầu hẹp hơn so với các độ dày phổ thông như 12mm hay 14mm. Đây là lựa chọn khi bài toán kết cấu đã vượt ngưỡng đáp ứng hợp lý của các độ dày thấp hơn.
Cấu tạo
Giống các độ dày khác trong dòng Firm & Flex™, tấm Smartboard 18mm được sản xuất từ hỗn hợp xi măng Portland, sợi cellulose và phụ gia khoáng, ép định hình dưới áp lực và nhiệt độ cao theo công nghệ Firm & Flex™ của SCG. Sản phẩm không chứa amiăng, phù hợp với xu hướng vật liệu xây dựng an toàn cho sức khỏe người thi công và người sử dụng.
Thành phần và công nghệ sản xuất này là đặc tính chung của cả dòng sản phẩm, không thay đổi theo độ dày. Điểm khác biệt giữa các độ dày nằm ở kích thước tấm và khả năng chịu tải, không nằm ở vật liệu cấu thành.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 1220 x 2440mm |
| Độ dày | 18mm |
| Diện tích/tấm | 2,9768 m² |
| Trọng lượng/tấm | Chưa xác nhận, liên hệ hotline để được cung cấp |
| Tải trọng chịu lực | Phụ thuộc thiết kế kết cấu cụ thể, cần tư vấn kỹ thuật |
| Amiăng | Không chứa |
Chúng tôi không đưa ra con số tải trọng kg/m² cụ thể ở đây vì đây là số liệu phụ thuộc vào phương án thiết kế, khoảng cách khung xương và điều kiện thi công thực tế. Nếu bạn cần thông số này cho hồ sơ kỹ thuật, vui lòng liên hệ 0901 368 833 để được cung cấp tài liệu kỹ thuật chính xác từ nhà sản xuất.
Vì sao 18mm nằm ở nhóm độ dày cao nhất
Trong thực tế thi công, phần lớn công trình dân dụng và cả nhiều công trình công nghiệp nhẹ đã được đáp ứng đầy đủ bởi các độ dày phổ thông hơn như 12mm hay 16mm. Tấm 18mm chỉ được cân nhắc khi kết quả tính toán kết cấu cho ra mức tải trọng vượt khả năng đáp ứng hợp lý của 16mm.
Đây là quyết định thuộc về kỹ sư kết cấu, dựa trên tải trọng thực tế của hạng mục, không phải quyết định chủ quan của chủ nhà hay nhà thầu. Việc chọn độ dày cao hơn mức cần thiết làm tăng chi phí vật liệu, chi phí khung xương gia cố và trọng lượng công trình mà không mang lại lợi ích tương xứng.
Ưu điểm
- Khả năng chịu tải cao trong nhóm các độ dày Smartboard, phù hợp hạng mục có yêu cầu kết cấu khắt khe.
- Kế thừa đặc tính chung của dòng Firm & Flex™: không chứa amiăng, thi công khô, không cần chờ đông kết như bê tông đổ tại chỗ.
- Bề mặt phẳng, có thể sơn phủ hoặc hoàn thiện theo yêu cầu thiết kế.
- Là một phần trong hệ vật liệu nhẹ, giúp giảm tải trọng tổng thể công trình so với phương án bê tông đúc ở những vị trí phù hợp.
Hạn chế
- Trọng lượng lớn hơn các độ dày thấp trong cùng dòng sản phẩm, đòi hỏi hệ khung xương và kết cấu đỡ được tính toán tương ứng.
- Chi phí vật liệu và chi phí khung xương gia cố thường cao hơn so với phương án dùng độ dày phổ thông.
- Việc vận chuyển và thi công tấm dày yêu cầu nhân lực, thiết bị nâng đỡ phù hợp hơn so với tấm mỏng.
- Tấm Smartboard 18mm không thay thế kết cấu bê tông cốt thép chịu lực chính. Sản phẩm chỉ phù hợp trong hệ khung phụ hoặc hạng mục có tính toán kết cấu cụ thể, không dùng để thay thế dầm sàn, cột chịu lực chính của công trình.
Ứng dụng thực tế
Hạng mục tải trọng tập trung đặc biệt cao theo chỉ định kỹ sư kết cấu
Tấm 18mm phù hợp cho các vị trí như bệ đỡ thiết bị hoặc máy móc nặng cố định, khu vực thao tác chịu tải lớn trong nhà xưởng, nơi tải trọng tập trung vượt mức thông thường. Đây là điểm khác biệt rõ với hai độ dày lân cận:
- 12mm phục vụ tải động với thiết bị nhẹ, ví dụ sàn nâng kỹ thuật cho phòng máy chủ, tủ điện. Xem chi tiết tại Tấm Smartboard 12mm.
- 14mm phù hợp tải tĩnh cho nhà xưởng cơ khí nói chung, không nhắm đến khu vực có tải trọng đặc biệt cao. Xem chi tiết tại Tấm Smartboard 14mm.
- 18mm dành riêng cho các điểm tải trọng tập trung đặc biệt cao, theo tính toán và chỉ định cụ thể của kỹ sư kết cấu.
| Độ dày | Loại tải | Vị trí điển hình | Ai quyết định |
|---|---|---|---|
| 12mm | Tải động, thiết bị nhẹ | Sàn nâng kỹ thuật, phòng máy chủ, tủ điện | Kỹ sư kết cấu / đơn vị thi công hệ sàn nâng |
| 14mm | Tải tĩnh thông thường | Sàn xưởng cơ khí, bậc thang, sàn ngoài trời | Kỹ sư kết cấu |
| 16mm | Tải trung bình đến cao | Vách chịu tải hệ khung phụ, bậc tam cấp phụ | Kỹ sư kết cấu |
| 18mm | Tải tập trung đặc biệt cao | Bệ đỡ thiết bị nặng, khu vực thao tác chịu tải lớn | Kỹ sư kết cấu (bắt buộc tính toán riêng) |
Quy trình xác minh trước khi nâng cấp lên 18mm
Trước khi quyết định dùng 18mm thay vì dừng lại ở 16mm, nên thực hiện lần lượt các bước kiểm tra sau:
- Đối chiếu tải trọng tính toán thực tế với khả năng đáp ứng của tấm 16mm. Nếu 16mm vẫn trong ngưỡng an toàn theo tính toán, không cần nâng lên 18mm. Tham khảo Tấm Smartboard 16mm để so sánh.
- Tính toán chi phí khung xương gia cố cho tấm nặng hơn, vì hệ đỡ cho 18mm thường cần khoảng cách khung dày hơn và vật liệu khung chịu lực tốt hơn.
- Cân nhắc phương án kết cấu khác, ví dụ kết hợp một phần bê tông cốt thép tại vị trí chịu tải cực đại, thay vì dùng tấm xi măng cho toàn bộ diện tích.
Quy trình này giúp tránh việc chọn độ dày cao hơn mức cần thiết, vừa tốn kém vừa làm tăng tải trọng bản thân kết cấu một cách không cần thiết.
So sánh 18mm với 16mm và 20mm
So với tấm 16mm, độ dày 18mm chịu được tải trọng tập trung cao hơn nhưng đi kèm trọng lượng và chi phí khung xương lớn hơn tương ứng. Việc chọn giữa hai độ dày này cần dựa trên kết quả tính toán kết cấu cụ thể, không nên chọn theo cảm tính.
Với tấm 20mm, đây là độ dày cao nhất trong dải sản phẩm phổ biến. Thông số và giá 20mm vui lòng liên hệ hotline để được so sánh chi tiết, phù hợp với những hạng mục có yêu cầu chịu tải vượt cả 18mm.
Hướng dẫn thi công
Thi công tấm Smartboard 18mm về nguyên tắc tương tự các độ dày khác trong dòng sản phẩm, nhưng cần lưu ý một số điểm do trọng lượng tấm lớn hơn:
- Hệ khung xương đỡ cần được kỹ sư kết cấu tính toán riêng, phù hợp với tải trọng bản thân tấm cộng với tải trọng sử dụng.
- Việc vận chuyển, nâng đỡ tấm trong quá trình thi công cần nhân lực và thiết bị phù hợp với trọng lượng thực tế, tránh làm nứt vỡ tấm khi di chuyển.
- Xử lý mối nối giữa các tấm cần dùng đúng loại keo hoặc sealant chuyên dụng. Loại keo, sealant cụ thể chưa được xác nhận trong tài liệu này, vui lòng liên hệ 0901 368 833 để được tư vấn đúng sản phẩm phù hợp với điều kiện công trình.
- Vị trí bắt vít, khoảng cách liên kết cần tuân theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất và tính toán của kỹ sư phụ trách.
Bảng giá
Tấm Smartboard 18mm hiện chưa có giá niêm yết trên hệ thống website, do đây là sản phẩm ở nhóm độ dày đặc biệt, thường được cung cấp theo đơn đặt hàng hoặc theo yêu cầu cụ thể của công trình. Để bạn hình dung mặt bằng giá, có thể tham khảo hai độ dày lân cận đã có giá chính thức:
| Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|
| 15mm | 540.000đ/tấm |
| 16mm | 495.000đ/tấm |
| 18mm | Liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác |
Do khối lượng vật liệu lớn hơn và yêu cầu vận chuyển, khung xương cao hơn, giá tấm 18mm nhìn chung sẽ cao hơn mức của 15mm và 16mm, nhưng con số cụ thể phụ thuộc số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Gọi 0901 368 833 để nhận báo giá chính xác cho khối lượng công trình của bạn, đồng thời xác nhận tình trạng hàng và thời gian giao dự kiến.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Smartboard 18mm có phải độ dày dày nhất của dòng SCG không?
Không. Dòng Smartboard SCG có tới 12 độ dày khác nhau, trong đó 20mm mới là độ dày cao nhất. Tấm 18mm đứng ở vị trí gần đỉnh, chỉ sau 20mm.
Khi nào cần dùng 18mm thay vì dừng ở 16mm?
Khi kết quả tính toán kết cấu cho thấy tải trọng thực tế của hạng mục vượt khả năng đáp ứng hợp lý của tấm 16mm. Quyết định này nên do kỹ sư kết cấu đưa ra sau khi tính toán cụ thể, không nên chọn theo thói quen “dày hơn thì an toàn hơn”.
Tấm Smartboard 18mm có thay thế hoàn toàn bê tông cốt thép không?
Không. Sản phẩm không thay thế kết cấu bê tông cốt thép chịu lực chính của công trình. Tấm chỉ phù hợp trong hệ khung phụ hoặc những hạng mục đã có tính toán kết cấu cụ thể cho phép sử dụng vật liệu nhẹ.
Một tấm Smartboard 18mm nặng bao nhiêu?
Thông số trọng lượng cụ thể hiện chưa được xác nhận trong tài liệu nội bộ. Đội ngũ kỹ thuật Bảo Nguyên sẽ cung cấp số liệu chính xác từ nhà sản xuất khi bạn liên hệ tư vấn, phục vụ tính toán kết cấu và chi phí vận chuyển.
Vì sao giá tấm 18mm chưa được niêm yết trên trang sản phẩm?
Tấm 18mm thuộc nhóm độ dày đặc biệt, nhu cầu sử dụng ít phổ biến hơn các độ dày thông dụng. Giá bán phụ thuộc số lượng đặt hàng, thời điểm nhập hàng và có thể thay đổi theo từng đợt cung ứng, nên cần xác nhận trực tiếp qua hotline thay vì niêm yết cố định trên website.
Kết luận
Tấm Smartboard 18mm là lựa chọn dành cho những hạng mục có yêu cầu chịu tải đặc biệt cao, được xác định thông qua tính toán của kỹ sư kết cấu, không phải lựa chọn mặc định cho công trình dân dụng thông thường. Trước khi quyết định dùng 18mm, nên đối chiếu kỹ với khả năng của tấm 16mm và cân nhắc chi phí khung xương đi kèm.
Nếu công trình của bạn đang cần tư vấn độ dày phù hợp hoặc muốn nhận báo giá chi tiết cho tấm 18mm, hãy gọi 0901 368 833. Đội ngũ kỹ thuật Bảo Nguyên sẽ hỗ trợ xác định độ dày phù hợp với tải trọng thực tế của công trình. Xem thêm toàn bộ dòng sản phẩm tại Tấm Smartboard SCG Thái Lan.
Dựa trên 1 đánh giá
|
|
|
100% |
|
|
|
0% |
|
|
|
0% |
|
|
|
0% |
|
|
|
0% |
1 đánh giá về Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 18mm
Sản phẩm liên quan
Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 4mm
Tấm Smartboard SCG 4mm, dùng ốp trần và tường mỏng không chịu lực. Giá 130.000đ/tấm, khổ 1220x2440mm.
Tấm cemboard Allybuild 20mm
Tấm Cemboard Allybuild 20mm là độ dày cao nhất trong dòng Cemboard Allybuild, tấm xi măng sợi sản xuất trong nước, khổ tiêu chuẩn 1,22m x 2,44m. Phù hợp cho sàn kho vận có xe nâng động cơ hoạt động thường xuyên, sàn nhà xưởng mật độ máy móc dày đặc và nền lót cần độ cứng cao nhất trong dòng. Đây là mức chịu tải cao nhất mà Allybuild đáp ứng, công trình cần tải cao hơn nữa nên tham khảo DuraFlex Low Carbon 22mm hoặc 24mm.
Tấm Sheraboard 4.5mm
Tấm Sheraboard 4,5mm là độ dày cao nhất trong nhóm tấm trần của dòng Sheraboard, khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm, nhập khẩu Thái Lan. Độ cứng cao hơn các độ dày trần mỏng hơn giúp tấm phù hợp trần diện tích lớn, phòng khách rộng, sảnh hoặc trần có nhiều mối nối. Liên hệ hotline 0901 368 833 để được tư vấn số lượng tấm cần dùng cho công trình.
Tấm Sheraboard 3.5mm
Tấm Sheraboard 3,5mm là tấm cemboard nhập khẩu Thái Lan dùng cho trần nhà, có 2 khổ để lựa chọn: khổ nhỏ 1210 x 603mm cho trần thả module, khổ lớn 2440 x 1220mm cho trần liền tấm. Chịu ẩm tốt hơn thạch cao, phù hợp cả trần khu vực ẩm nhẹ như ban công có mái che. Liên hệ Bảo Nguyên để chọn đúng khổ theo kiểu trần và diện tích thi công.
Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 6mm
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 6mm – giá 180.000đ/tấm, phù hợp sàn gác lửng nhẹ, vách ngăn và lót mái chống nóng. Xem thông số, ứng dụng, hướng dẫn thi công.
Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 8mm
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 8mm – giá 235.000đ/tấm, phù hợp sàn chịu tải trung bình, vách ngăn chịu lực và mặt dựng ngoài trời có điều kiện. Xem thông số, hướng dẫn thi công.
Tấm Sheraboard 9mm
Tấm Sheraboard 9mm là tấm cemboard nhập khẩu Thái Lan, khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm, dày hơn 8mm một bậc nên phù hợp vách ngăn ngoài trời và vách chịu tác động cơ học nhiều hơn vách nội thất thông thường. Nên kết hợp thêm lớp sơn chống thấm khi dùng ngoài trời để hạn chế thấm nước theo thời gian. Liên hệ Bảo Nguyên để được tư vấn giải pháp thi công vách ngoài trời phù hợp.
Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 15mm
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 15mm – độ dày trung gian giữa 14mm và 16mm, giá 540.000đ/tấm. Phù hợp nhà thép tiền chế, nhà lắp ghép. Xem thông số, ưu nhược điểm, hướng dẫn thi công.
Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 16mm
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 16mm – giá 495.000đ/tấm. Thông số kỹ thuật, ứng dụng vách chịu tải, so sánh với 15mm/18mm, hướng dẫn thi công và bảng giá.
Tấm Sheraboard 8mm
Tấm Sheraboard 8mm là độ dày phổ biến nhất trong nhóm tấm vách Sheraboard, khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm, nhập khẩu Thái Lan, cân bằng tốt giữa độ cứng và trọng lượng khi thi công. Được nhiều nguồn ghi nhận về khả năng cách âm, phù hợp vách ngăn văn phòng, khách sạn, phòng họp hoặc phòng cần giảm tiếng ồn. Liên hệ hotline 0901 368 833 để được tư vấn số lượng tấm cần dùng theo diện tích vách.
Tấm Xi Măng Smartboard SCG Thái Lan 20mm
Tấm xi măng Smartboard SCG Thái Lan 20mm – độ dày cao nhất trong dải sản phẩm, dành cho hạng mục cần biên an toàn kỹ thuật cao theo chỉ định kỹ sư kết cấu. Xem thông số, ứng dụng, checklist trước khi chọn.























































































































baonguyen –
Biết Bảo Nguyên qua người quen giới thiệu. Đặt thử một đơn rồi sau đó có thêm vài công trình cũng lấy bên này. Làm việc khá dễ, báo giá rõ ràng.