Bảng Giá Gỗ Thông Ghép 2026: Tấm, Thanh và Phân Loại Grade

Hít Tắc Vò
Biên soạn bởi HíT TắC Vò Chuyên viên tư vấn
Đánh giá ★★★★★ 5.0/5 (1)
Bấm sao để đánh giá
Thời gian đọc 10 phút
Lượt xem 35 lượt xem
Đăng ngày 14/09/2026
Cập nhật 30/09/2026
Nội dung
đã kiểm duyệt
NỘI DUNG ĐÃ ĐƯỢC KIỂM DUYỆT KỸ THUẬT

Bài viết được biên soạn từ nguồn thông tin đáng tin cậy, đã được kiểm tra và cập nhật để đảm bảo tính chính xác và hữu ích cho người đọc.

Kiểm duyệt bởi Hít Tắc Vò Chuyên gia vật liệu xây dựng
Bảng Giá Gỗ Thông Ghép 2026

Giá gỗ thông ghép tấm 1220x2440mm độ dày 18mm hiện dao động từ khoảng 381.000 – 660.000đ/tấm tùy grade và thị trường. Tính ra giá/m² rơi vào 128.000 – 222.000đ. Bài viết này giúp bạn tổng hợp bảng giá theo độ dày, grade AA đến CC, kèm hướng dẫn chọn đúng loại cho từng hạng mục cụ thể. Giá tham khảo từ thị trường Hà Nội và TP.HCM, cập nhật tháng 09/2026.

Bảng Giá Gỗ Thông Ghép Tấm 2026

Kích thước tấm chuẩn là 1220x2440mm (diện tích 2,977m²). Một số nhà cung cấp có thêm khổ 1000x2000mm với giá thấp hơn khoảng 30-35%.

Bảng giá theo độ dày và grade (thị trường Hà Nội)

Độ dày Grade AA (đ/tấm) Grade AB (đ/tấm) Grade AC (đ/tấm) Grade CC (đ/tấm)
8mm ~310.000 ~295.000 ~280.000 ~210.000
10mm ~370.000 ~350.000 ~330.000 ~250.000
12mm ~420.000 ~400.000 ~378.000 ~285.000
15mm ~490.000 ~465.000 ~440.000 ~330.000
18mm ~563.000 ~540.000 ~546.000 ~381.000
20mm ~640.000 ~610.000 ~580.000 ~430.000
25mm ~820.000 ~780.000 ~740.000 ~550.000
Lưu ý về giá: Số liệu 18mm grade AA và AC lấy từ thị trường Hà Nội tháng 04/2025. Các mức giá khác ước tính theo tỉ lệ độ dày từ dữ liệu thực tế. Giá thực tế còn phụ thuộc xuất xứ gỗ, loại keo và số lượng đặt hàng. Liên hệ Bảo Nguyên để nhận báo giá cập nhật nhất theo từng đơn hàng cụ thể.

Bảng giá tham khảo thị trường TP.HCM (18mm)

Grade Giá/tấm (TP.HCM) Giá/m² quy đổi
AB ~660.000đ ~222.000đ
AC ~620.000đ ~208.000đ
CC ~430.000đ ~144.000đ

Giá tại TP.HCM cao hơn Hà Nội khoảng 10-17% do chi phí vận chuyển và cơ cấu đại lý khác nhau.

Về giá thanh gỗ thông ghép

Thanh gỗ thông ghép (dạng lanh tô, thành tủ, khung bao) chưa có đủ số liệu giá thực tế theo từng tiết diện để lập bảng chính xác. Giá thanh phụ thuộc lớn vào tiết diện cắt, độ dài và số lượng. Để có báo giá thanh phù hợp, nên liên hệ trực tiếp với Bảo Nguyên và cung cấp bản vẽ hoặc danh sách kích thước cần cắt.

BẢNG GIÁ TẤM GỖ GHÉP TẠI VẬT LIỆU BẢO NGUYÊN

BẢNG GIÁ TẤM GỖ GHÉP TẠI VẬT LIỆU BẢO NGUYÊN

Cách tính số tấm cần mua

Công thức đơn giản: chia tổng diện tích cần dùng cho diện tích một tấm, rồi cộng thêm 10% hao phí cắt ghép.

Ví dụ: Làm mặt bàn và kệ tổng diện tích 12m². Tấm 1220x2440mm có diện tích 2,977m².

  • Số tấm cần thiết: 12 / 2,977 = 4,03 tấm
  • Cộng 10% hao phí: 4,03 x 1,1 = 4,4 tấm
  • Làm tròn lên: cần mua 5 tấm

Nếu bản vẽ có nhiều chi tiết nhỏ và cắt góc nhiều, nên cộng thêm 15% thay vì 10%.

Grade Gỗ Thông Ghép Là Gì? Phân Biệt AA, AB, AC, BC, CC

Grade (cấp chất lượng mặt gỗ) ảnh hưởng trực tiếp đến giá và ứng dụng phù hợp. Hiểu đúng grade giúp chọn loại vừa đủ chất lượng vừa tiết kiệm chi phí.

Grade Mặt 1 Mặt 2 Phù hợp Giá tương đối
AA Không mắt chết, màu đồng đều Như mặt 1 Đồ nội thất để mộc, sơn trong suốt Cao nhất
AB Mặt A: ít mắt, đẹp Mặt B: vài mắt nhỏ Mặt bàn, cánh tủ (mặt trong sơn phủ) Cao
AC Mặt A: ít mắt Mặt C: nhiều mắt hơn Kệ tường, nội thất nhìn 1 mặt Trung bình
BC Mặt B: vài mắt nhỏ Mặt C: nhiều mắt Cấu trúc ít thẩm mỹ, sơn kín Thấp
CC Cả 2 mặt: nhiều mắt/mắt chết Như mặt 1 Cốp pha, cấu trúc ẩn Thấp nhất

Trong thực tế, grade AC là lựa chọn phổ biến nhất cho nội thất gia đình. Kệ sách, tủ âm tường hay giường ngủ thường chỉ cần mặt A để ngoài, mặt C quay vào trong hoặc sát tường. Tiết kiệm được 10-15% so với grade AA mà kết quả thẩm mỹ không khác biệt nếu sơn phủ kín.

Grade CC thường dùng cho cốp pha xây dựng hoặc các chi tiết cấu trúc hoàn toàn không lộ ra ngoài. Không phù hợp cho nội thất vì mắt chết có thể gây nứt vỡ theo thời gian.

Bảng Giá Gỗ Thông Ghép 2026

Bảng Giá Gỗ Thông Ghép 2026

Yếu Tố Nào Quyết Định Giá Gỗ Thông Ghép?

Hai tấm gỗ cùng độ dày 18mm có thể chênh nhau 40-50% về giá. Sự khác biệt đến từ bốn yếu tố chính:

1. Độ dày

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Từ 10mm lên 18mm, giá tăng khoảng 50-60%. Từ 18mm lên 25mm, tăng thêm khoảng 40%. Tỉ lệ này khá ổn định giữa các nhà cung cấp vì phản ánh trực tiếp lượng gỗ nguyên liệu.

2. Grade (cấp chất lượng mặt)

Grade AA so với CC cùng độ dày thường chênh 30-50%. Phần lớn chênh lệch đến từ khâu tuyển chọn và ghép thanh – tốn thêm thời gian và nguyên liệu chất lượng cao hơn.

3. Xuất xứ và loại gỗ thông

Gỗ thông New Zealand (Radiata Pine) đang chiếm phần lớn thị trường Việt Nam. Loại này có vòng tuổi đều, mật độ sợi ổn định và ít cong vênh sau gia công. Giá thường cao hơn gỗ nội địa khoảng 10-15%.

Gỗ thông Nga hoặc Đông Âu (Scots Pine) cứng hơn và vân đẹp hơn, nhưng ít phổ biến ở Việt Nam và giá có thể cao hơn thêm một bậc.

4. Tiêu chuẩn keo

Đây là yếu tố nhiều người bỏ qua nhưng ảnh hưởng cả đến sức khỏe và tuổi bền sản phẩm.

Tiêu chuẩn keo Phát thải Formaldehyde Phù hợp
E0 ≤0,5mg/L Phòng ngủ, phòng trẻ em
E1 ≤1,5mg/L Nội thất thông thường (phòng khách, phòng làm việc)
E2 ≤5mg/L Ngoài trời hoặc ứng dụng không đặt yêu cầu về khí thải

Keo PVA là loại phổ biến nhất, an toàn và đủ bền cho nội thất trong nhà. Keo MF bền hơn trong điều kiện ẩm. Keo UF rẻ nhưng phát thải formaldehyde cao, không phù hợp cho phòng ngủ hoặc phòng trẻ em.

Nên Chọn Độ Dày Nào Cho Từng Hạng Mục?

Chọn đúng độ dày giúp tránh hai vấn đề thường gặp: chọn quá mỏng dẫn đến võng hoặc rung, chọn quá dày gây lãng phí và tăng tải trọng công trình không cần thiết.

Hạng mục Độ dày khuyến nghị Ghi chú
Kệ sách, kệ trưng bày (nhịp <600mm) 15-18mm Nếu nhịp trên 800mm, tăng lên 25mm
Cánh tủ quần áo 18mm Tiêu chuẩn phổ biến nhất trong ngành
Mặt bàn làm việc (rộng <600mm) 18mm Rộng hơn 800mm nên dùng 25mm
Mặt bàn ăn, quầy bar, bàn đảo bếp 25mm Chịu lực tốt, ít võng theo thời gian
Cánh cửa nội thất 25-35mm Thường dùng lõi đặc hoặc ghép khung
Đáy tủ, vách ngăn tủ 12-15mm Không chịu lực lớn, giảm tổng trọng lượng
Sàn gỗ nâng (podium, backdrop) 18-25mm Phụ thuộc nhịp đỡ và tải trọng
Cốp pha, cấu trúc ẩn 12-18mm Grade CC đủ dùng

Tìm hiểu thêm về gỗ công nghiệp và các loại vật liệu tấm để có cái nhìn tổng thể khi so sánh gỗ thông ghép với các lựa chọn khác.

Độ dày gỗ thông ghép cho cánh tủ quần áo

Độ dày gỗ thông ghép cho cánh tủ quần áo

So Sánh Gỗ Thông Ghép vs Gỗ Cao Su Ghép vs MDF Cùng Độ Dày

Ba loại vật liệu này thường được đặt cạnh nhau khi làm nội thất. Mỗi loại có ưu thế khác nhau tùy hạng mục.

Tiêu chí Gỗ thông ghép Gỗ cao su ghép MDF 18mm
Giá/m² (18mm) ~128.000-222.000đ ~200.000-230.000đ ~110.000-130.000đ
Trọng lượng Nhẹ (450-500kg/m³) Nặng hơn (600-650kg/m³) Nặng (700-750kg/m³)
Độ cứng Trung bình Tốt hơn gỗ thông Trung bình (giòn hơn)
Chịu ẩm Kém (cần sơn kín) Kém (cần sơn kín) Rất kém (trương nở nhanh)
Gia công, cắt Dễ Dễ nhưng nặng hơn Dễ nhất
Bắt vít Tốt Tốt Kém ở cạnh (lõi bở)
Vân gỗ thẩm mỹ Có (vân thông tự nhiên) Có (vân cao su) Không (phải dán veneer)
Mắt gỗ Có (tùy grade) Ít hơn gỗ thông Không

Khi nào chọn gỗ thông ghép: Cần vật liệu nhẹ, có vân gỗ tự nhiên, ngân sách trung bình. Phù hợp với kệ sách, tủ quần áo, đồ nội thất phòng ngủ.

Khi nào chọn gỗ cao su ghép: Cần độ cứng cao hơn, ít mắt hơn gỗ thông, phù hợp với mặt bàn chịu lực. Giá cao hơn nhưng bề mặt đẹp hơn.

Khi nào chọn MDF: Ưu tiên giá thấp và bề mặt phẳng tuyệt đối để sơn phủ hoặc dán phim. Không dùng cho hạng mục chịu ẩm hoặc cần bắt vít vào cạnh.

So Sánh Gỗ Thông Ghép vs Gỗ Cao Su Ghép vs MDF Cùng Độ Dày

So Sánh Gỗ Thông Ghép vs Gỗ Cao Su Ghép vs MDF Cùng Độ Dày

Xem thêm bảng so sánh chi tiết các loại tại bài viết về gỗ công nghiệp phổ biến.

Câu Hỏi Thường Gặp

Giá gỗ thông ghép 18mm bao nhiêu tiền một tấm?

Tại Hà Nội, giá tấm 1220x2440mm độ dày 18mm dao động từ khoảng 381.000đ (grade CC) đến 563.000đ (grade AA). Tại TP.HCM, mức giá tương ứng khoảng 430.000đ đến 660.000đ. Chênh lệch giữa hai thị trường khoảng 10-17%, chủ yếu do chi phí vận chuyển và margin đại lý.

Grade AC và grade AA khác nhau như thế nào? Dùng grade AC có ổn không?

Grade AA có cả hai mặt không mắt chết, màu đồng đều – phù hợp khi cần để mộc hoặc sơn trong suốt. Grade AC có một mặt ít mắt (mặt A) và một mặt nhiều mắt hơn (mặt C). Với ứng dụng chỉ nhìn thấy một mặt như mặt bàn, cánh tủ hay kệ tường thì grade AC hoàn toàn đủ dùng và tiết kiệm được 10-15% so với AA.

Gỗ thông ghép có chịu ẩm không? Dùng ngoài trời được không?

Gỗ thông ghép tiêu chuẩn (keo E1, độ ẩm 8-12%) không phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc tiếp xúc nước trực tiếp. Nếu cần dùng trong phòng bếp, phòng tắm hoặc ngoài trời, phải sơn phủ kín toàn bộ bề mặt và chọn loại dùng keo MF thay vì keo UF thông thường. Phương án tốt hơn là dùng gỗ cao su ghép hoặc MDF chống ẩm cho các hạng mục ẩm ướt.

Độ dày 18mm hay 25mm nên dùng cho mặt bàn?

Mặt bàn làm việc hoặc bàn ăn thông thường dùng 18mm là đủ cứng nếu chiều rộng không vượt quá 600mm. Nếu mặt bàn rộng hơn 800mm hoặc chịu tải nặng thường xuyên, nên chọn 25mm để hạn chế võng theo thời gian. Bàn đảo bếp và quầy bar thường dùng 25mm.

Gỗ thông ghép xuất xứ New Zealand có gì khác gỗ thông nội địa?

Thông New Zealand (Radiata Pine) có vòng tuổi đều, mật độ sợi gỗ ổn định và ít cong vênh hơn. Gỗ nội địa gia công từ thông nhập khẩu có giá thấp hơn khoảng 10-15% nhưng chất lượng phụ thuộc nhiều vào đơn vị gia công, độ ẩm kiểm soát và loại keo sử dụng. Khi chọn, nên hỏi rõ xuất xứ gỗ tươi và tiêu chuẩn keo (E0 hay E1).

Cần báo giá gỗ thông ghép cho công trình của bạn?

Bảo Nguyên cung cấp gỗ thông ghép tấm và thanh theo nhiều độ dày, grade AA đến CC, với tiêu chuẩn keo E0/E1 rõ ràng. Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu và tư vấn lựa chọn đúng loại cho từng hạng mục.

Gọi hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá nhanh theo số lượng thực tế của bạn: 0901 368 833

Xem thêm về các loại gỗ công nghiệp cung cấp tại Bảo Nguyên.

Báo Giá Thi Công Vách Ngăn Cemboard 2026: Vách và Sàn
Báo Giá Tấm Bê Tông Nhẹ 2026: Bảng Giá Theo Loại AAC Và EPS

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HỖ TRỢ NHANH
0343 581 529 0389 525 185 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:30
Z CHAT ZALO 0343 581 529 Z CHAT ZALO 0389 525 185
Giỏ hàng
Yêu thích
Đã xem gần đây
Danh mục
Zalo